Lưu Ý Khi Nhập Khẩu Hàng Nguy Hiểm | NBL Logistics

Thứ 5, 09/07/2026

Administrator

1023

09/07/2026, Administrator

1023

Nhập khẩu hàng nguy hiểm (Dangerous Goods - DG) đòi hỏi doanh nghiệp tuân thủ chặt chẽ các quy định về hồ sơ, khai báo và vận chuyển. Chỉ một sai sót như thiếu MSDS, khai sai UN Number hoặc không đáp ứng yêu cầu về giấy phép có thể khiến lô hàng bị chậm thông quan và phát sinh nhiều chi phí.

Trong bài viết này, NBL Logistics sẽ tổng hợp những quy định quan trọng về MSDS, IMDG Code, giấy phép nhập khẩu và các lưu ý giúp doanh nghiệp nhập khẩu hàng nguy hiểm an toàn, đúng quy định và hiệu quả.

1. Hàng Nguy Hiểm Là Gì?

Hàng nguy hiểm (Dangerous Goods) là các loại hàng hóa có chứa các chất hoặc hợp chất có khả năng gây nguy hại đến sức khỏe, tính mạng con người, môi trường, an toàn và an ninh quốc gia hoặc phương tiện vận chuyển.

Khi nhập khẩu hàng nguy hiểm, hàng hóa không chỉ chịu sự điều chỉnh của Luật Hải quan mà còn bị chi phối chặt chẽ bởi các công ước quốc tế (như IMDG Code cho đường biển, IATA DGR cho đường hàng không) và các Nghị định chuyên ngành tại Việt Nam.

Ví dụ phổ biến:

  • Pin Lithium (điện thoại, laptop).
  • Hóa chất công nghiệp, dung môi, sơn.
  • Nước hoa, bình xịt khí nén.
  • Pháo hoa, thuốc nổ.

 

 

2. Hồ sơ nhập khẩu hàng nguy hiểm gồm những gì?

Khác với hàng hóa thông thường, hồ sơ nhập khẩu hàng nguy hiểm bắt buộc phải có 3 yếu tố then chốt dưới đây:

2.1. MSDS (Material Safety Data Sheet) – Tấm "Căn Cước Công Dân" Của Hàng Hóa

MSDS (hiện nay thường gọi là SDS) là Bảng chỉ dẫn an toàn hóa chất. Đây là tài liệu quan trọng nhất. Trước khi bạn muốn book tàu hay làm thủ tục hải quan, việc đầu tiên là phải yêu cầu nhà cung cấp (Shipper) gửi MSDS.

Một MSDS chuẩn để nhập khẩu phải thể hiện rõ:

  • Thành phần hóa học: Tên chất, nồng độ.
  • Đặc tính nguy hiểm: Có dễ cháy không? Có ăn mòn không?
  • UN Number: Mã số định danh quốc tế của hàng nguy hiểm (Ví dụ: UN 1263 cho Sơn).
  • Class: Loại nhóm nguy hiểm (Ví dụ: Class 3 - Chất lỏng dễ cháy).
  • Packing Group: Nhóm đóng gói (I, II, III) thể hiện mức độ nguy hiểm cao hay thấp.

Lưu ý: Hải quan Việt Nam thường yêu cầu bản MSDS tiếng Anh và đôi khi cần cả bản dịch tiếng Việt hoặc Phiếu an toàn hóa chất (đối với hàng hóa chất theo Nghị định 113/2017/NĐ-CP).

2.2. IMDG Code – "Kim chỉ nam" Của Vận Tải Biển

Nếu MSDS cho biết hàng là gì, thì IMDG Code (International Maritime Dangerous Goods Code) cho biết phải chở nó như thế nào.

Khi nhập khẩu hàng nguy hiểm bằng đường biển, hãng tàu sẽ dựa vào IMDG Code để:

  • Xếp hàng vào vị trí an toàn trên tàu (trên boong hay dưới hầm).
  • Cách ly với các loại hàng khác (ví dụ: Chất dễ cháy không được để gần Chất oxy hóa).
  • Quyết định xem có chấp nhận vận chuyển hay không.

2.3. Giấy Phép Nhập Khẩu Hàng Nguy Hiểm

Đây là yếu tố khiến nhiều doanh nghiệp "đau đầu" nhất. Không phải hàng nguy hiểm nào cũng cần giấy phép, nhưng nếu thuộc danh mục quản lý chuyên ngành thì bắt buộc phải có.

Hóa chất, tiền chất thuốc nổ: Cần Giấy phép của Bộ Công Thương.

Vũ khí, vật liệu nổ: Cần Giấy phép của Bộ Quốc Phòng / Bộ Công An.

Chất phóng xạ: Cần Giấy phép của Bộ Khoa học và Công nghệ.

Hóa chất y tế, chế phẩm diệt côn trùng: Cần Giấy phép của Bộ Y Tế.

Lưu ý: Trước khi nhập, hãy tra mã HS Code và đối chiếu với Nghị định 113/2017/NĐ-CP và Nghị định số 82/2022/NĐ-CP của Chính phủ: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 113/2017/NĐ-CP (về hóa chất) để biết mình có cần xin giấy phép hay chỉ cần khai báo hóa chất.

3. Phân Loại 9 Nhóm Hàng Nguy Hiểm (Class)

Để xử lý đúng quy trình nhập khẩu hàng nguy hiểm, bạn phải biết hàng của mình thuộc nhóm nào trong 9 nhóm sau:

Nhóm 1 (Class 1): Chất nổ (Thuốc pháo, đạn dược). Nhóm này rất khó nhập, thường dành cho quân đội.

Nhóm 2 (Class 2): Các chất khí (Gas, Bình xịt, Oxy nén).

Nhóm 3 (Class 3): Chất lỏng dễ cháy (Xăng, Dầu, Sơn, Cồn). Đây là nhóm phổ biến nhất.

Nhóm 4 (Class 4): Chất rắn dễ cháy.

Nhóm 5 (Class 5): Chất oxy hóa và peroxit hữu cơ.

Nhóm 6 (Class 6): Chất độc và chất gây nhiễm bệnh.

Nhóm 7 (Class 7): Chất phóng xạ.

Nhóm 8 (Class 8): Chất ăn mòn (Axit, Pin ắc quy ướt).

Nhóm 9 (Class 9): Các chất nguy hiểm khác (Pin Lithium, Đá khô, Động cơ...).

 

 

 

 

4. Quy Trình Nhập Khẩu Hàng Nguy Hiểm Chi Tiết

Dưới đây là lộ trình 5 bước chuẩn để nhập khẩu một lô hàng DG an toàn:

Bước 1: Kiểm tra MSDS và Xác định mã HS

Nhận MSDS từ người bán. Kiểm tra kỹ mục 14 (Transport Information) để xem UN Number, Class và Packing Group. Xác định mã HS để biết chính sách thuế và giấy phép.

Bước 2: Xin giấy phép (Nếu có)

Nếu hàng thuộc diện phải xin giấy phép, hãy làm việc này TRƯỚC khi hàng lên tàu. Tránh trường hợp hàng về đến cảng mới đi xin, phí lưu kho bãi sẽ "ăn mòn" lợi nhuận của bạn.

Bước 3: Đóng gói và Dán nhãn (Marking & Labeling)

Đây là trách nhiệm của người bán (Shipper), nhưng người mua (Consignee) phải kiểm soát.

Bao bì: Phải là loại chuyên dụng cho hàng nguy hiểm (thùng UN).

Nhãn: Dán nhãn hình thoi thể hiện Class nguy hiểm (Ví dụ: Nhãn ngọn lửa cho Class 3) và số UN.

Lưu ý: Nếu hàng về Việt Nam mà nhãn mác sai hoặc thiếu, Hải quan sẽ phạt rất nặng và yêu cầu tái xuất.

Bước 4: Thuê vận tải (Booking)

Gửi MSDS cho Forwarder/Hãng tàu để check giá và chỗ (Space).

Cước biển: Cước nhập khẩu hàng nguy hiểm luôn cao hơn hàng thường do phụ phí DG Surcharge.

Thời gian: Việc duyệt booking hàng DG mất nhiều thời gian hơn (2-5 ngày), hãy book tàu sớm.

Bước 5: Thông quan và Vận chuyển nội địa

Khi hàng về, doanh nghiệp mở tờ khai hải quan.

Nếu là hóa chất: Phải làm Khai báo hóa chất qua Cổng thông tin một cửa quốc gia.

Vận chuyển về kho: Xe tải chở hàng phải là xe chuyên dụng, tài xế phải có chứng chỉ huấn luyện an toàn hàng nguy hiểm và giấy phép vận chuyển hàng nguy hiểm đường bộ (theo Nghị định 42/2020/NĐ-CP).

5. Những Sai Lầm Cần Tránh Khi Nhập Khẩu Hàng Nguy Hiểm

Dựa trên kinh nghiệm xử lý hàng trăm lô hàng DG, dưới đây là các lỗi thường gặp:

MSDS không khớp thực tế: Thông tin trên MSDS một đằng, nhãn dán trên thùng hàng một nẻo.

-> Hậu quả: Bị hãng tàu từ chối nhận hàng hoặc bị Hải quan phạt.

Không dán nhãn phụ: Hàng nguy hiểm nhập khẩu bắt buộc phải có nhãn phụ tiếng Việt đầy đủ thông tin cảnh báo.

Quên khai báo hóa chất: Với các loại dung môi, hóa chất công nghiệp, nếu quên khai báo trước khi thông quan, bạn sẽ không thể lấy hàng.

Chủ quan với Pin Lithium: Nhiều người nghĩ pin điện thoại là bình thường. Nhưng trong vận tải, nó là Class 9. Nhập khẩu không khai báo DG sẽ bị coi là gian lận.

6. Dịch Vụ Nhập Khẩu Hàng Nguy Hiểm Trọn Gói Cùng NBL Logistics

NBL – Hơn 10 Năm Kinh Nghiệm Xử Lý Hàng Nguy Hiểm (Dangerous Goods)

Công ty Vận chuyển Quốc tế NBL là đơn vị chuyên cung cấp dịch vụ nhập khẩu hàng nguy hiểm chuyên nghiệp, với hơn 10 năm kinh nghiệm xử lý các lô hàng hóa chất, pin Lithium, sơn, dung môi, bình xịt và nhiều mặt hàng Dangerous Goods từ các thị trường như Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, châu Âu và Hoa Kỳ.

Lợi Thế Khi Chọn NBL

  • Tư vấn phân loại hàng nguy hiểm, kiểm tra MSDS, UN Number và IMDG Code.

  • Hỗ trợ kiểm tra chính sách nhập khẩu, giấy phép và các quy định quản lý chuyên ngành.

  • Dịch vụ khai báo hải quan trọn gói, hỗ trợ thông quan nhanh chóng.

  • Tư vấn booking với hãng tàu đối với hàng Dangerous Goods theo đúng quy định.

  • Theo dõi lô hàng xuyên suốt, đảm bảo vận chuyển an toàn và đúng lịch trình.

Hơn 300+ doanh nghiệp đã tin tưởng NBL là đối tác logistics đáng tin cậy trong hoạt động xuất nhập khẩu và vận chuyển quốc tế.

Liên Hệ NBL – Đối Tác Logistics Đồng Hành Cùng Doanh Nghiệp

Nếu doanh nghiệp đang có nhu cầu nhập khẩu hàng nguy hiểm và cần đơn vị hỗ trợ từ khâu tư vấn, chuẩn bị hồ sơ, khai báo hải quan đến vận chuyển quốc tế, NBL sẵn sàng đồng hành cùng bạn.

Hỗ trợ KD: 0908 076 377

Tel: (028) 35100062 - (028) 35116978 - (028) 35116979

Email: hoatran@nbl-int.com

 

Chia sẻ:
Copyright © 2022 - CÔNG TY TNHH VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ N.B.L. All rights reserved. Design by i-web.vn
Đang online:
Tổng lượng truy cập :